|
|
 |
| BẢNG TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI từ ngày 28/08/2008 |
|
|
| USD |
16.453,00 |
16.503,00 |
16.698,00 |
| EUR |
23.848,00 |
24.968,00 |
24.538,00 |
| GBP |
29.625,00 |
29.774,00 |
30.761,00 |
| JPY |
147,23 |
147,98 |
153,04 |
| CAD |
15.364,00 |
15.441,00 |
15.954,00 |
| AUD |
13.812,00 |
13.881,00 |
14.342,00 |
| HKD |
2.056 |
2.066 |
2.140 |
| CHF |
14.658,00 |
14.732,00 |
15.220,00 |
|
|
|
 |
| BẢNG GIÁ VÀNG MUA BÁN từ ngày 31/07/2008 |
| Loại |
Đơn vị |
Mua(vnđ) |
Bán(vnđ) |
|
|
| SJC |
CHỈ |
1,853,000 |
1,885,000 |
|
|
|
 |
|
 |
|
| Không kỳ hạn |
0,25 |
| 01 tháng (lãi cuối kỳ) |
0,54 |
| 02 tháng (lãi cuối kỳ) |
0,58 |
| 03 tháng (lãi cuối kỳ) |
0,64 |
| 06 tháng (lãi cuối kỳ) |
0,66 |
| 09 tháng (lãi cuối kỳ) |
0,68 |
| 12 tháng (lãi cuối kỳ) |
0,72 |
|
|
|
 |
|
| Không kỳ hạn |
0,334 |
| 01 tuần (lãi cuối kỳ) |
1,417 |
| 02 tuần (lãi cuối kỳ) |
1,442 |
| 03 tuần (lãi cuối kỳ) |
1,459 |
| 01 tháng (lãi cuối kỳ) |
1,485 |
| 02 tháng (lãi cuối kỳ) |
1,500 |
| 03 tháng (lãi trước) |
1,300 |
| 03 tháng (lãi hàng tháng) |
1,420 |
| 03 tháng (lãi cuối kỳ) |
1,520 |
| 06 tháng (lãi trước) |
1,300 |
|
|
|
 |
|
| Không kỳ hạn |
1,50 |
| 01 tháng |
5,30 |
| 02 tháng |
5,40 |
| 03 tháng |
5,60 |
| 06 tháng |
5,90 |
| 09 tháng |
6,00 |
| 12 tháng |
6,00 |
|
|
|
 |
|
| Lãi suất cho vay ngắn hạn |
1,73 |
| Lãi suất cho vay trung và dài hạn |
1,75 |
| cầm cố thẻ tiết kiệm |
(LSthẻTK+0,35%) |
|
|
|
 |
|
 |
|
 |
|
| .::|Gửi mail đến bạn bè |
|
|
|
|
 |
|