| |
|
|
|
| |
|
Tương lai u ám của đồng USD Khi nguồn cung USD tràn ngập thị trường và sức hấp dẫn của các loại
hình đầu tư khác tăng lên, sức hấp dẫn của USD không còn nữa. |
“Mổ xẻ” cho vay tiêu dùng
Hiện nay, nhiều người nghi ngờ một số khoản vay
ngân hàng dưới danh nghĩa vay tiêu dùng lại đang được "đổ" vào thị
trường chứng khoán và bất động sản. |
|
 |
|
|
|
| |
|
| |
|
| |
 |
Một số ngân hàng cổ đông tiêu biểu: |
|
NGÂN HÀNG NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM:
SÀI GÒN CÔNG THƯƠNG NGÂN HÀNG:
NGÂN HÀNG CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM:
NGÂN HÀNG ĐÔNG Á:
|
|
| |
|
|
|
|
|
 |
| BẢNG TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI ngày 03/07/2009 (Khu vực TPHCM & Hà Nội) |
|
|
| USD(50-100) |
17.796,00 |
17,798,00 |
17.801,00 |
| USD(5-20) |
17.786,00 |
17.798,00 |
17.801,00 |
| USD(1-2) |
17.776,00 |
17.798,00 |
17.801,00 |
| EUR |
24.543,00 |
24.667,00 |
26.313,00 |
| GBP |
28.576,00 |
28.719,00 |
30.636,00 |
| JPY |
179,92 |
180,82 |
192,89 |
| CHF |
16.130,00 |
16.211,00 |
17.294,00 |
| CAD |
15.142,00 |
15.218,00 |
16.250,00 |
| AUD |
13.954,00 |
14.024,00 |
14.991,00 |
| HKD |
2.246,00 |
2.258,00 |
2.411,00 |
|
|
|
 |
| BẢNG TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI ngày 03/07/2009 (Khu vực khác TPHCM & Hà Nội) |
|
|
| USD(50-100) |
17.791,00 |
17.796,00 |
17.801,00 |
| USD(5-20) |
17.781,00 |
17.796,00 |
17.801,00 |
| USD(1-2) |
17.771,00 |
17.796,00 |
17.801,00 |
| EUR |
24.543,00 |
24.667,00 |
26.313,00 |
| GBP |
28.576,00 |
28.719,00 |
30.636,00 |
| JPY |
179,92 |
180,82 |
192,89 |
| CHF |
16.130,00 |
16.211,00 |
17.294,00 |
| CAD |
15.142,00 |
15.218,00 |
16.250,00 |
| AUD |
13.954,00 |
14.024,00 |
14.991,00 |
| HKD |
2.246,00 |
2.258,00 |
2.411,00 |
|
|
|
 |
| BẢNG GIÁ VÀNG MUA BÁN từ ngày 31/07/2008 |
| Loại |
Đơn vị |
Mua(vnđ) |
Bán(vnđ) |
|
|
| SJC |
CHỈ |
1,853,000 |
1,885,000 |
|
|
|
 |
|
| Không kỳ hạn |
3,00 |
| 01 tuần |
5,16 |
| 02 tuần |
5,88 |
| 03 tuần |
6,24 |
| 01 tháng |
7,62 |
| 02 tháng |
7,68 |
| 03 tháng |
8,04 |
| 06 tháng |
8,16 |
| 09 tháng |
8,28 |
| 12 tháng |
8,52 |
|
|
|
 |
|
| Không kỳ hạn |
3,00 |
| 01 tuần |
5,16 |
| 02 tuần |
5,88 |
| 03 tuần |
6,24 |
| 01 tháng |
7,62 |
| 02 tháng |
7,68 |
| 03 tháng (Lãi trước) |
7,56 |
| 03 tháng (Lãi hàng tháng) |
7,68 |
| 03 tháng (Lãi cuối kỳ) |
8,04 |
| 06 tháng (Lãi trước) |
7,80 |
|
|
|
 |
|
| 01 tháng |
0,90 |
| 02 tháng |
1,00 |
| 03 tháng |
1,20 |
| 06 tháng |
1,40 |
| 09 tháng |
1,50 |
| 12 tháng |
1,60 |
| 18 tháng |
2,00 |
| 24 tháng |
2,00 |
|
|
|
 |
|
 |
|
 |
|
| .::|Gửi mail đến bạn bè |
|
|
|
|
 |
|