.::| Lãi suất
Lãi suất tiền gửi thanh toán của cá nhân (VND - %/tháng)
| Thời gian |
Lãi suất |
Ghi chú |
| Không kỳ hạn |
0,25 |
|
Lãi suất tiền gửi thanh toán của TCKT (VND - %/tháng)
| Thời gian |
Lãi suất |
Ghi chú |
| Không kỳ hạn |
0,25 |
|
| 01 tháng (lãi cuối kỳ) |
0,54 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 02 tháng (lãi cuối kỳ) |
0,58 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 03 tháng (lãi cuối kỳ) |
0,64 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 06 tháng (lãi cuối kỳ) |
0,66 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 09 tháng (lãi cuối kỳ) |
0,68 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 12 tháng (lãi cuối kỳ) |
0,72 |
lãnh lãi cuối kỳ |
Lãi suất tiền gửi thanh toán của TCTD (VND - %/tháng)
| Thời gian |
Lãi suất |
Ghi chú |
| Không kỳ hạn |
0,15 |
|
Lãi suất tiền gửi tiết kiệm VND (%/tháng)
| Thời gian |
Lãi suất |
Ghi chú |
| Không kỳ hạn |
0,300 |
|
| 01 tuần (lãi cuối kỳ) |
0,600 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 02 tuần (lãi cuối kỳ) |
0,700 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 03 tuần (lãi cuối kỳ) |
0,800 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 01 tháng (lãi cuối kỳ) |
1,200 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 02 tháng (lãi cuối kỳ) |
1,250 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 03 tháng (lãi trước) |
1,244 |
lãnh lãi trước |
| 03 tháng (lãi hàng tháng) |
1,276 |
lãnh lãi hàng tháng |
| 03 tháng (lãi cuối kỳ) |
1,292 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 06 tháng (lãi trước) |
1,119 |
lãnh lãi trước |
| 06 tháng (lãi hàng tháng) |
1,166 |
lãnh lãi hàng tháng |
| 06 tháng (lãi cuối kỳ) |
1,200 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 09 tháng (lãi trước) |
1,001 |
lãnh lãi trước |
| 09 tháng (lãi hàng tháng) |
1,054 |
lãnh lãi hàng tháng |
| 09 tháng (lãi cuối kỳ) |
1,100 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 13 tháng (lãi trước) |
0,885 |
lãnh lãi trước |
| 13 tháng (lãi hàng tháng) |
0,945 |
lãnh lãi hàng tháng |
| 13 tháng (lãi cuối kỳ) |
1,000 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 18 tháng (lãi trước) |
0,811 |
lãnh lãi trước |
| 18 tháng (lãi hàng tháng) |
0,881 |
lãnh lãi hàng tháng |
| 18 tháng (lãi cuối kỳ) |
0,950 |
lãnh lãi cuối kỳ |
Lãi suất tiền gửi tiết kiệm USD của cá nhân (%/năm)
| Thời gian |
Lãi suất |
Ghi chú |
| Không kỳ hạn |
1,50 |
không kỳ hạn |
| 01 tháng |
4,98 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 02 tháng |
5,10 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 03 tháng |
5,28 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 06 tháng |
5,40 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 09 tháng |
5,52 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 12 tháng |
5,64 |
lãnh lãi cuối kỳ |
Lãi suất tiền gửi tiết kiệm USD của TCKT (%/năm)
| Thời gian |
Lãi suất |
Ghi chú |
| Không kỳ hạn |
1,30 |
|
| 03 tháng |
4,50 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 06 tháng |
4,60 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 12 tháng |
4,70 |
lãnh lãi cuối kỳ |
Lãi suất tiền gửi tiết kiệm EUR của cá nhân (%/năm)
| Thời gian |
Lãi suất |
Ghi chú |
| 03 tháng |
1,70 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 06 tháng |
1,90 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 09 tháng |
2,00 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 12 tháng |
2,20 |
lãnh lãi cuối kỳ |
Lãi suất tiền gửi tiết kiệm EUR của TCKT (%/năm)
| Thời gian |
Lãi suất |
Ghi chú |
| 03 tháng |
1,15 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 06 tháng |
1,30 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 09 tháng |
1,40 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 12 tháng |
1,50 |
lãnh lãi cuối kỳ |
Các loại tiền gửi bằng ngoại tệ có kỳ hạn được rút trước hạn nhưng không tính lãi.
Lãi suất cho vay VND (%/tháng)
| Thời gian |
Lãi suất |
Ghi chú |
| Lãi suất cho vay ngắn hạn |
1,500 |
|
| Lãi suất cho vay trung và dài hạn |
1,500 |
|
| cầm cố thẻ tiết kiệm |
(LSthẻTK+0,35%) |
|
- Cho vay trả góp áp dụng tính lãi giảm dần.
- Mức lãi suất cho vay trung và dài hạn được điều chỉnh 06 tháng 1 lần kể từ ngày giải ngân.
Lãi suất cho vay USD (%/năm)
| Thời gian |
Lãi suất |
Ghi chú |
| Ngắn hạn |
7,50 |
dưới 12 tháng |
|
|
|
|
 |
| BẢNG TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI từ ngày 20/11/2008 |
|
|
| USD |
16.935,00 |
16.950,00 |
16.976,00 |
| EUR |
20.924,00 |
21.029,00 |
21.612,00 |
| GBP |
24.549,00 |
24.672,00 |
25.590,00 |
| JPY |
169,99 |
170,84 |
177,19 |
| CAD |
13.309,00 |
13.376,00 |
13.873,00 |
| AUD |
10.516,00 |
10.569,00 |
11.116,00 |
| HKD |
2.118 |
2.129 |
2.209 |
| CHF |
13.624,00 |
13.693,00 |
14.203,00 |
|
|
|
 |
| BẢNG GIÁ VÀNG MUA BÁN từ ngày 31/07/2008 |
| Loại |
Đơn vị |
Mua(vnđ) |
Bán(vnđ) |
|
|
| SJC |
CHỈ |
1,853,000 |
1,885,000 |
|
|
|
 |
|
 |
|
 |
|
| .::|Gửi mail đến bạn bè |
|
|
|
|
 |
|