|
|
 |
| BẢNG TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI từ ngày 20/11/2008 |
|
|
| USD |
16.935,00 |
16.950,00 |
16.976,00 |
| EUR |
20.924,00 |
21.029,00 |
21.612,00 |
| GBP |
24.549,00 |
24.672,00 |
25.590,00 |
| JPY |
169,99 |
170,84 |
177,19 |
| CAD |
13.309,00 |
13.376,00 |
13.873,00 |
| AUD |
10.516,00 |
10.569,00 |
11.116,00 |
| HKD |
2.118 |
2.129 |
2.209 |
| CHF |
13.624,00 |
13.693,00 |
14.203,00 |
|
|
|
 |
| BẢNG GIÁ VÀNG MUA BÁN từ ngày 31/07/2008 |
| Loại |
Đơn vị |
Mua(vnđ) |
Bán(vnđ) |
|
|
| SJC |
CHỈ |
1,853,000 |
1,885,000 |
|
|
|
 |
|
 |
|
| Không kỳ hạn |
0,25 |
| 01 tháng (lãi cuối kỳ) |
0,54 |
| 02 tháng (lãi cuối kỳ) |
0,58 |
| 03 tháng (lãi cuối kỳ) |
0,64 |
| 06 tháng (lãi cuối kỳ) |
0,66 |
| 09 tháng (lãi cuối kỳ) |
0,68 |
| 12 tháng (lãi cuối kỳ) |
0,72 |
|
|
|
 |
|
| Không kỳ hạn |
0,300 |
| 01 tuần (lãi cuối kỳ) |
0,600 |
| 02 tuần (lãi cuối kỳ) |
0,700 |
| 03 tuần (lãi cuối kỳ) |
0,800 |
| 01 tháng (lãi cuối kỳ) |
1,200 |
| 02 tháng (lãi cuối kỳ) |
1,250 |
| 03 tháng (lãi trước) |
1,244 |
| 03 tháng (lãi hàng tháng) |
1,276 |
| 03 tháng (lãi cuối kỳ) |
1,292 |
| 06 tháng (lãi trước) |
1,119 |
|
|
|
 |
|
| Không kỳ hạn |
1,50 |
| 01 tháng |
4,98 |
| 02 tháng |
5,10 |
| 03 tháng |
5,28 |
| 06 tháng |
5,40 |
| 09 tháng |
5,52 |
| 12 tháng |
5,64 |
|
|
|
 |
|
| Lãi suất cho vay ngắn hạn |
1,500 |
| Lãi suất cho vay trung và dài hạn |
1,500 |
| cầm cố thẻ tiết kiệm |
(LSthẻTK+0,35%) |
|
|
|
 |
|
 |
|
 |
|
| .::|Gửi mail đến bạn bè |
|
|
|
|
 |
|